[wā]
oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
女娲nǚ wā
Nữ Oa
女娲氏nǚ wā shì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.