[xī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娭姐xī jiě
bà nội; bà; cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ lớn tuổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.