[é]
nga
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娥眉é méi
nga mi
Lông mày cong (như con ngài)
宫娥gōng é
cung nga
Cung nữ
姮娥héng é
hằng nga
xem 嫦娥[Chang2 e2]
嫦娥cháng é
thường nga
Hằng Nga, người phụ nữ trên cung trăng; một trong các tàu thăm dò mặt trăng dòng Hằng Nga của Trung Quốc
窦娥冤dòu é yuān
đậu nga oan
Nỗi oan của Đậu Nga
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.