[wěi]
vỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娓娓wěi wěi
vỉ vỉ
Nói chuyện không mệt mỏi, nói hay; (thực vật) khô héo; (tiếng Nhật) suy tàn
娓娓动听wěi wěi dòng tīng
vỉ vỉ động thính
nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.