[ráo]
nhiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妖娆yāo ráo
yêu nhiêu
quyến rũ; hấp dẫn
娇娆jiāo ráo
kiều nhiêu
Xinh đẹp, yêu kiều; dáng vẻ yêu kiều, quyến rũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.