[wēi lì]
uy lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
威利斯wēi lì sī
uy lợi tư
Willis
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.