[héng]
hằng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姮娥héng é
hằng nga
xem 嫦娥[Chang2 e2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.