姜石年 (jiāng shí nián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
姜石年
[jiāng shí nián]
khương thạch niên
3 chữ
Từ vựng
1
Jiang Shinian, tên khai sinh của Thần Nông 神農|神农[Sheng2 nong2] Thần Nông, vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết 炎帝[Yan2 di4] và là người tạo ra nông nghiệp ở Trung Quốc
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “姜石年”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.