[pīn]
phanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姘居pīn jū
phanh cư
sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp
姘夫pīn fū
phanh phu
người yêu; quan hệ bất chính; tình nhân
姘头pīn tou
phanh đầu
người tình; tình nhân
姘妇pīn fù
phanh phụ
tình nhân; lẽ; người phụ nữ được bao nuôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.