汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
委顿 (wěi dùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
委顿
【委頓】
[wěi dùn]
uỷ đốn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Mệt mỏi
2
không có tinh thần
Ví dụ
精神委顿
jīng shén wěi dùn
Tinh thần uể oải
Từ ghép
0 từ chứa “委顿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
疲乏;没有精神
精神~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
委
wěi
uỷ
Giao phó, ủy thác, bổ nhiệm; Ủy ban, thành viên ủy ban; Khiến ai đó cảm thấy bị oan ức
顿
dùn
đốn
Dừng lại; tạm dừng; Sắp xếp; bố trí; Ngay lập tức; đột nhiên