汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
委身 (wěi shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
委身
[wěi shēn]
uỷ thân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dâng hiến bản thân
2
phục vụ cho ai
3
trao thân
Ví dụ
委身事人
wěi shēn shì rén
Phó mình cho người
Từ ghép
0 từ chứa “委身”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 把自己的身体、心力投到某一方面(多指在不得己的情况下)
~事人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
委
wěi
uỷ
Giao phó, ủy thác, bổ nhiệm; Ủy ban, thành viên ủy ban; Khiến ai đó cảm thấy bị oan ức
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể