[wěi shé]
uỷ xà
虚与委蛇。wEi
xū yǔ wěi shé 。wEi
Giả dối a dua. wEi
委蛇信委蛇严 示委蛇助委蛇狐假虎委蛇
wěi shé xìn wěi shé yán shì wěi shé zhù wěi shé hú jiǎ hǔ wěi shé
A dua theo người này người kia
委蛇逼
wěi shé bī
A dua ép
委蛇吓
wěi shé xià
A dua dọa
委蛇胁
wěi shé xié
A dua ép