[wěi qu]
没来由地受到埋怨,感到很委屈
méi lái yóu dì shòu dào mán yuàn , gǎn dào hěn wěi qu
Bị oan uổng vô cớ, cảm thấy rất ấm ức
对不起,委屈你了
duì bù qǐ , wěi qu nǐ le
Xin lỗi, đã làm em/cậu ấm ức rồi
抱委屈bào wěi qu
Bị oan ức
委委屈屈wěi wěi qu qū
cảm thấy uất ức