汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
委实 (wěi shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
委实
【委實】
[wěi shí]
uỷ thực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Phó từ
1
thực sự
2
thật sự
Ví dụ
委实不易
wěi shí bú yì
Thật không dễ dàng
Từ ghép
0 từ chứa “委实”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
副 · Phó từ
确实;实在
~不易
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
委
wěi
uỷ
Giao phó, ủy thác, bổ nhiệm; Ủy ban, thành viên ủy ban; Khiến ai đó cảm thấy bị oan ức
实
shí
thực
thật, đúng với sự thật, không hư cấu; thành thật, chân thành, không dối trá; sự thật, điều có thật