[wěi péi]
uỷ bồi
委培生
wěi péi shēng
Học viên được đào tạo theo yêu cầu
企业与高校合作,委培专业人才
qǐ yè yǔ gāo xiào hé zuò , wěi péi zhuān yè rén cái
Doanh nghiệp hợp tác với các trường đại học, đào tạo nhân tài theo yêu cầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.