[shǐ yè]
thuỷ nghiệp
春季始业秋季始业
chūn jì shǐ yè qiū jì shǐ yè
Bắt đầu học kỳ mùa xuân, bắt đầu học kỳ mùa thu
公司对新员工进行始业培训
gōng sī duì xīn yuán gōng jìn xíng shǐ yè péi xùn
Công ty tổ chức đào tạo nhập môn cho nhân viên mới
始业式shǐ yè shì
thuỷ nghiệp thức
lễ khai giảng