[dá]
đát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妲己dá jǐ
đát kỷ
Đát Kỷ, phi tần của vua cuối cùng nhà Thương, Trụ Tân 紂辛|纣辛[Zhou4 Xin1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.