[bǐ]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
考妣kǎo bǐ
khảo tỷ
Cha mẹ (tôn xưng, đặc biệt chỉ cha mẹ đã mất)
先妣xiān bǐ
tiên tỷ
mẹ quá cố của tôi
如丧考妣rú sàng kǎo bǐ
như táng khảo tỷ
Như chết cha mẹ, tả sự thương tâm và lo lắng cực độ (mang nghĩa tiêu cực)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.