[yāo guài]
yêu quái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口袋妖怪kǒu dài yāo guài
khẩu đại yêu quái
Pokémon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.