[jì]
kỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妓寨jì zhài
kỹ trại
nhà thổ
妓院jì yuàn
kỹ viện
nhà thổ; nhà chứa
妓馆jì guǎn
kỹ quán
nhà thổ
妓女jì nǚ
gái mại dâm; gái điếm
召妓zhào jì
triệu
thuê gái mại dâm
娼妓chāng jì
xướng kỹ
gái mại dâm
狎妓xiá jì
hiệp kỹ
chơi gái
男妓nán jì
nam kỹ
gái mại dâm nam; tú ông
名妓míng jì
danh kỹ
kỹ nữ nổi tiếng
雏妓chú jì
sồ kỹ
gái mại dâm vị thành niên
舞妓wǔ jì
vũ kỹ
maiko; vũ nữ tập sự
艺妓yì jì
nghệ kỹ
geisha; cũng viết 藝伎|艺伎[yi4 ji4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.