汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
妒火 (dù huǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
妒火
[dù huǒ]
đố hoả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Lửa ghen
2
lòng ghen ghét mãnh liệt
Ví dụ
妒火中烧
dù huǒ zhōng shāo
Tức lồng lộn vì ghen
Từ ghép
0 từ chứa “妒火”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指极强烈的忌妒心
~中烧
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
妒
dù
đố
dù: Ghen tị, đố kỵ với người khác; dù: Ghen ghét, không muốn người khác hơn mình; dù: Lòng ghen ghét, sự đố kỵ mãnh liệt
火
huǒ
hoả
Ngọn lửa, vật chất cháy sáng và tỏa nhiệt; Sự nóng giận, bực tức; Bắt đầu cháy, bốc cháy