[yán]
nghiên
不辨妍。yan
bú biàn yán 。yan
Không phân biệt đẹp xấu. yan
妍层
yán céng
Lớp đẹp
妍壁水成妍花岗妍
yán bì shuǐ chéng yán huā gǎng yán
Tường đá đẹp, hoa đá đẹp
嶂石妍(在河北)
zhàng shí yán ( zài hé běi )
Đá đỉnh đẹp (ở Hà Bắc)
芦笛妍(在广西)
lú dí yán ( zài guǎng xī )
Đàn sáo đẹp (ở Quảng Tây)