[rèn]
nhâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妊妇rèn fù
nhâm phụ
người mẹ mang thai
妊娠rèn shēn
nhâm thần
thai kỳ; sự thai nghén
妊娠试验rèn shēn shì yàn
nhâm thần thí nghiệm
xét nghiệm thai
怀妊huái rèn
hoài nhâm
mang thai; sự có thai
异位妊娠yì wèi rèn shēn
dị vị nhâm thần
Thai ngoài tử cung; chửa ngoài dạ con
多胎妊娠duō tāi rèn shēn
đa thai nhâm thần
mang thai đa thai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.