[fēi zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妃子笑fēi zi xiào
nụ cười phi tần, một giống vải thiều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.