[rú huǒ]
như hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如火如荼rú huǒ rú tú
như hoả như đồ
như lửa cháy mạnh; không thể ngăn chặn
如火晚霞rú huǒ wǎn xiá
như hoả vãn hà
mây lúc hoàng hôn rực cháy như lửa
如火如茶rú huǒ rú chá
như hoả như trà
Như lửa như trà; tả cảnh hùng tráng, rực rỡ hoặc mãnh liệt
心急如火xīn jí rú huǒ
tâm cấp như hoả
Nóng ruột như lửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.