汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
如次 (rú cì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
如次
[rú cì]
như thứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Như sau
Ví dụ
其理由如次
qí lǐ yóu rú cì
Lý do như sau
Từ ghép
0 từ chứa “如次”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
如下
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
如下
其理由~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
如
rú
như
Nếu, trong trường hợp, giả sử; Giống như, tương tự như, bằng; Ví dụ, chẳng hạn, như là
次
cì
thứ
Lần; lượt; số lần xảy ra một sự việc; Thứ hai; kém hơn; phụ; không quan trọng bằng; Thứ tự; trình tự; vị trí trong một chuỗi