[rú yì]
như ý
称心如意
chèn xīn rú yì
Vừa ý, như ý
事事不如他的意
shì shì bù rú tā de yì
Mọi việc không vừa ý anh ta
如意套rú yì tào
như ý sáo
bao cao su
如意郎君rú yì láng jūn
như ý lang quân
người chồng lý tưởng
如意算盘rú yì suàn pán
như ý toán bàn
đếm cua trong lỗ
可心如意kě xīn rú yì
khả tâm như ý
xem 稱心如意|称心如意[chen4 xin1 ru2 yi4]
称心如意chèn xīn rú yì
xứng tâm như ý
hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý
万事如意wàn shì rú yì
vạn sự như ý
vạn sự như ý; chúc mọi điều tốt đẹp; chúc mọi điều như ý
遂心如意suì xīn rú yì
toại tâm như ý
hoàn toàn hài lòng