[rú yún]
như vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高手如云gāo shǒu rú yún
cao thủ như vân
đầy rẫy chuyên gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.