[shuò]
chước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
媒妁méi shuò
môi chước
người mai mối; trung gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.