[hǎo shí]
hảo thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
时好时坏shí hǎo shí huài
thời hảo thời hoại
lúc tốt lúc xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.