[hǎo gǎn]
hảo cảm
有好感!产生好感
yǒu hǎo gǎn ! chǎn shēng hǎo gǎn
Có cảm tình! Nảy sinh cảm tình.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.