[hào xué]
hiếu học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笃信好学dǔ xìn hào xué
đốc tín hiếu học
tin tưởng chân thành và học tập chăm chỉ
虚心好学xū xīn hào xué
hư tâm hiếu học
khiêm tốn và hiếu học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.