[hǎo shì]
hảo sự
好人好事
hǎo rén hǎo shì
người tốt việc tốt
好事之徒。另见520页haoshi
hào shì zhī tú 。 lìng jiàn 520 yè haoshi
kẻ chuyên gây chuyện. Xem thêm trang 520 haoshi
好事者hǎo shì zhě
hảo sự giả
kẻ nhiều chuyện
好事多磨hǎo shì duō mó
hảo sự đa ma
đường đến hạnh phúc đầy rẫy chông gai
好事之徒hào shì zhī tú
hiếu sự chi đồ
好人好事hǎo rén hǎo shì
hảo nhân hảo sự
người đáng ngưỡng mộ và việc làm gương mẫu