汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奸淫 (jiān yín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奸淫
【姦淫】
[jiān yín]
gian dâm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
gian dâm
2
ngoại tình
3
cưỡng hiếp
Ví dụ
奸淫携掠
jiān yín xié lüè
gian dâm, cướp bóc
Từ ghép
0 từ chứa “奸淫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
奸宿
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
男女间发生不正当的性行为
2
奸污
~携掠
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奸
jiān
gian
Xảo quyệt, gian trá, không ngay thẳng; Kẻ xấu, kẻ phản bội, người làm điều ác; Quan hệ tình dục bất chính, cưỡng hiếp
淫
yín
dâm
Quá mức, quá độ, vượt quá giới hạn thông thường; Phóng đãng, dâm dục, liên quan đến tình dục không lành mạnh; Làm tình, quan hệ tình dục (thường mang nghĩa tiêu cực)