[nǎi chá]
nãi trà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
波霸奶茶bō bà nǎi chá
ba bá nãi trà
trà sữa trân châu; trà sữa Boba; trà sữa tapioca
珍珠奶茶zhēn zhū nǎi chá
trân châu nãi trà
trà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóng