汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奶水 (nǎi shuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奶水
[nǎi shuǐ]
nãi thuỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sữa mẹ
Ví dụ
奶水足
nǎi shuǐ zú
sữa mẹ dồi dào
Từ ghép
0 từ chứa “奶水”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
母乳
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈日》图乳汁
~足
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奶
nǎi
nãi
Bộ phận ở ngực của phụ nữ hoặc động vật cái dùng để tiết sữa; Chất lỏng màu trắng do vú tiết ra để nuôi con; Cho bú sữa
水
shuǐ
thuỷ
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển; Chất lỏng nói chung, thường dùng để chỉ các loại chất lỏng khác nhau; Liên quan đến sông ngòi, thủy lợi hoặc các công trình liên quan đến nước