[nǚ láng]
摩登女郎
mó dēng nǚ láng
Cô gái hiện đại
赛车女郎sài chē nǚ láng
cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng
应召女郎yìng zhào nǚ láng
ứng triệu
gái gọi