[nǚ jǐng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
女警员nǚ jǐng yuán
một nữ cảnh sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.