汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
女真 (nǚ zhēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
女真
[nǚ zhēn]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 後金|后金[Hou4 Jin1] và triều đại Thanh
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “女真”
女真
语
nǚ zhēn yǔ
ngôn ngữ Nữ Chân
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
我国古代民族,满族的祖先,居住在今吉林和黑龙江一带,公元1115年建立金国。参看674页“金””
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
女
nǚ
Người thuộc giới tính cái; phụ nữ; Con gái (con ruột); Cô gái, người phụ nữ trẻ
真
zhēn
chân
Có thật, đúng với thực tế, không giả dối; Sự thật, điều đúng đắn, bản chất thực sự; Quả thật, thực sự, rất