汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
女流 (nǚ liú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
女流
[nǚ liú]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
phụ nữ
Ví dụ
女流之辈
nǚ liú zhī bèi
Hạng đàn bà
Từ ghép
0 từ chứa “女流”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
妇女(含轻 意)
~之辈
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
女
nǚ
Người thuộc giới tính cái; phụ nữ; Con gái (con ruột); Cô gái, người phụ nữ trẻ
流
liú
lưu
chảy; di chuyển liên tục như chất lỏng; lan truyền; phổ biến rộng rãi; lưu thông; di chuyển không bị cản trở