[nǚ xìng]
新女性
xīn nǚ xìng
Người phụ nữ mới
女性化nǚ xìng huà
nữ tính hóa; sự nữ tính hóa
女性主义nǚ xìng zhǔ yì
chủ nghĩa nữ quyền
女性割礼nǚ xìng gē lǐ
cắt bộ phận sinh dục nữ
女性厌恶nǚ xìng yàn wù
chứng ghét phụ nữ
女性贬抑nǚ xìng biǎn yì