汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
女友 (nǚ yǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
女友
[nǚ yǒu]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bạn gái
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “女友”
前
女友
qián nǚ yǒu
bạn gái cũ
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
女票
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
女性朋友
2
指恋爱对象中的女方
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
女
nǚ
Người thuộc giới tính cái; phụ nữ; Con gái (con ruột); Cô gái, người phụ nữ trẻ
友
yǒu
hữu
Bạn bè, người quen biết thân thiết; Kết giao, làm bạn với ai đó; Thân thiện, có tình cảm tốt đẹp