[nǚ ér]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
女儿墙nǚ ér qiáng
bức tường bao có lỗ châu mai
女儿红nǚ ér hóng
một loại rượu Trung Quốc
干女儿gān nǚ ér
con gái nuôi
孙女儿sūn nǚ ér
cháu gái
外孙女儿wài sūn nǚ ér
黄花女儿huáng huā nǚ ér
xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]