[nǚ rén]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
女人家nǚ rén jiā
phụ nữ
女人气nǚ rén qì
tính khí nữ tính; nữ tính; yểu điệu
小女人xiǎo nǚ rén
cô gái nhỏ nhắn và tinh tế; thê thiếp