女书 (nǚ shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
女书【女書】
[nǚ shū]
2 chữ
Từ vựng
1
chữ Nữ thư, một hệ thống ký âm cho phương ngữ của dân tộc Dao 瑤族|瑶族[Yao2 zu2] được thiết kế và sử dụng bởi phụ nữ ở huyện Giang Vĩnh 江永縣|江永县[Jiang1 yong3 xian4], phía nam Hồ Nam
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “女书”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.