[shì]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刘奭liú shì
lưu thích
Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 漢元帝|汉元帝[Han4 Yuan2 di4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.