汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奥博 (ào bó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奥博
【奧博】
[ào bó]
ảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sâu rộng
2
uyên bác
Ví dụ
文辞奥博
wén cí ào bó
Văn chương uyên bác
Từ ghép
0 từ chứa “奥博”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉照
2
含义深广
文辞~
3
知识丰富
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奥
ào
Sâu sắc, khó hiểu, huyền bí; Tên gọi tắt của nước Áo; Tên gọi tắt của Thế vận hội Olympic
博
bó
bác
Rộng lớn, bao la, có phạm vi rộng; Giành được, thu được, đổi lấy; Đánh bạc, chơi cờ bạc