[ào huì]
ảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
残奥会cán ào huì
tàn ảo
Thế vận hội Paralympic
特奥会tè ào huì
đặc ảo
Thế vận hội Đặc biệt
国奥会guó ào huì
quốc ảo
ủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 國際奧委會|国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế
冬奥会dōng ào huì
đông ảo
Thế vận hội Mùa đông
冬残奥会dōng cán ào huì
đông tàn ảo
Thế vận hội Paralympic Mùa đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.