汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奠定 (diàn dìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奠定
[diàn dìng]
điện định
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thiết lập
2
ổn định
3
xác định
Ví dụ
奠定基础
diàn dìng jī chǔ
Đặt nền móng.
Từ ghép
0 từ chứa “奠定”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
使稳固;使安定
~基础
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奠
diàn
điện
Đặt, thiết lập, xác định vị trí vững chắc; Cúng tế, đặc biệt là rót rượu cúng người đã khuất; Rượu cúng tế
定
dìng
định
Làm cho ổn định, không thay đổi; Xác định, quyết định một điều gì đó; Chắc chắn, nhất định sẽ xảy ra