[tào wèn]
sáo vấn
他跟你拉关系,是想从你嘴里套问点儿消息
tā gēn nǐ lā guān xì , shì xiǎng cóng nǐ zuǐ lǐ tào wèn diǎn ér xiāo xī
Anh ta kéo quan hệ với bạn là muốn moi thông tin từ bạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.